← Từ điển

COBRA

B2 noun

COBRA nghĩa là cuộc họp ủy ban nội các tại phòng COBR

Các nghĩa

  1. cuộc họp ủy ban nội các tại phòng COBR

    A cabinet committee meeting that would use a COBR room

    uk · broadly

    A cobra bit Tom.

    Tom was bitten by a cobra.

    The king cobra is a deadly snake.

  2. ủy ban nội các họp tại phòng COBR

    A cabinet committee that would meet using a COBR room

    uk · broadly

Dạng khác