← Từ điển

cobbler

B2 noun

cobbler /ˈkɑblɚ/ nghĩa là cá da trơn Nam Úc

Các nghĩa

  1. cá da trơn Nam Úc

    A roadworker who lays cobbles.

    Cobbler, keep to thy last!

    Let the cobbler stick to his last.

    A cobbler should stick to his last.

Dạng khác