← Từ điển

cobb

B2 noun

Các nghĩa

  1. mòng biển

    A sea-cob or gull.

  2. cầu tàu lát đá cuội

    A pier made from cobblestones.

  3. giỏ đan bằng liễu gai

    A hand-basket, especially made from wicker.

  4. vật liệu xây dựng bằng đất sét, cát, rơm, nước và đất (tương tự gạch không nung)

    A building material consisting of clay, sand, straw, water, and earth, similar to adobe. Also called cob, rammed earth or pisé.

  5. cú đánh, cú đấm

    A knock or blow.

    us

Dạng khác