cobb
Các nghĩa
-
mòng biển
A sea-cob or gull.
-
cầu tàu lát đá cuội
A pier made from cobblestones.
-
giỏ đan bằng liễu gai
A hand-basket, especially made from wicker.
-
vật liệu xây dựng bằng đất sét, cát, rơm, nước và đất (tương tự gạch không nung)
A building material consisting of clay, sand, straw, water, and earth, similar to adobe. Also called cob, rammed earth or pisé.
-
cú đánh, cú đấm
A knock or blow.
Dạng khác
- cobbs plural