coanchor
coanchor nghĩa là đồng dẫn chương trình
Các nghĩa
-
đồng dẫn chương trình
To be a coanchor of
Subsequently, Chung coanchored ABC News' 20/20 and Connie Chung Tonight on CNN.
Dạng khác
- coanchors present, singular, third-person
- coanchoring participle, present
- coanchored participle, past