← Từ điển

clumped

C2 adj

clumped /klʌmpt/ nghĩa là thành cụm, thành đám

Các nghĩa

  1. thành cụm, thành đám

    Forming, or containing, clumps

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn