clumped
clumped /klʌmpt/ nghĩa là thành cụm, thành đám
Các nghĩa
-
thành cụm, thành đám
Forming, or containing, clumps
Dạng khác
- more clumped comparative
- most clumped superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn