← Từ điển

clubs

A2 noun

Các nghĩa

  1. nhép · tép · chuồn

    One of the four suits of playing cards, marked with the symbol ♣.

  2. bộ nhép

    An apparatus, consisting of a set of two clubs.

    countable

  3. bài nhép

    An apparatus program with clubs.

    countable · metonymically

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn