clubs
clubs /klʌbz/ nghĩa là nhép, tép, chuồn
Các nghĩa
-
nhép · tép · chuồn
One of the four suits of playing cards, marked with the symbol ♣.
I hope there are some music clubs.
We have thirteen clubs.
Do you belong to any clubs?
-
bộ nhép
An apparatus, consisting of a set of two clubs.
-
bài nhép
An apparatus program with clubs.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn