← Từ điển

clubby

C2 adj

clubby /ˈklʌbi/ nghĩa là thân thiện, hiếu khách

Các nghĩa

  1. thân thiện, hiếu khách

    Congenial; welcoming people as guests.

  2. khép kín, bè phái

    Exclusive and cliquey.

  3. giống nhạc câu lạc bộ đêm

    Resembling or characteristic of the dance music played at nightclubs.

  4. thích đi hộp đêm

    Fond of frequenting nightclubs.

    informal

Dạng khác