← Từ điển

clozapine

C2 noun

clozapine /ˈkloʊ.zəˌpin/ nghĩa là clozapin (thuốc an thần dùng điều trị tâm thần phân liệt)

Các nghĩa

  1. clozapin (thuốc an thần dùng điều trị tâm thần phân liệt)

    A sedative drug used to treat schizophrenia.

    countable · uncountable

Dạng khác