clothes
clothes /kloʊ(ð)z/ nghĩa là quần áo, đồ
Các nghĩa
-
quần áo · đồ
Items of clothing; apparel.
suit of clothes.
-
bộ đồ giường, ga trải giường
The covering of a bed; bedclothes.
She turned each way her frighted head, / Then sunk it deep beneath the clothes.
-
quần áo (phơi)
Laundry (hung on a clothesline).
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn