← Từ điển

clothed

C1 adj

clothed /ˈkloʊðd/ nghĩa là phủ vải

Các nghĩa

  1. phủ vải

    Wearing clothes or clothing.

    not-comparable

    She was clothed in wool.

    She is always clothed in silk.

    The land is clothed with woods.

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn