← Từ điển
clomping
C2
adj
clomping
nghĩa là
lộp cộp, nện bước nặng nề
Các nghĩa
lộp cộp, nện bước nặng nề
That clomps.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi