← Từ điển
clocksmith
C2
noun
/ˈklɒkˌsmɪθ/
clocksmith
/ˈklɒkˌsmɪθ/
nghĩa là
thợ làm đồng hồ
Các nghĩa
thợ làm đồng hồ
Synonym of clockmaker.
Dạng khác
clocksmiths
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi