clinching
clinching nghĩa là sự ôm chặt, cái ôm nồng nàn
Các nghĩa
-
sự ôm chặt, cái ôm nồng nàn
A clinch; a passionate embrace.
Though there are no kissings and clinchings, […]
-
sự chốt lại, sự quyết định
A making certain or finalizing.
Dạng khác
- clinchings plural