← Từ điển

Cliffs

B2 noun

Cliffs /klɪfs/ nghĩa là bản tóm tắt

Các nghĩa

  1. bản tóm tắt

    Cliff notes

    informal · plural · plural-only

    The cliffs aren't that high.

    Ibexes can climb steep cliffs.

    The sea waves lash incessantly against the cliffs.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn