Cliffs
Cliffs /klɪfs/ nghĩa là bản tóm tắt
Các nghĩa
-
bản tóm tắt
Cliff notes
The cliffs aren't that high.
Ibexes can climb steep cliffs.
The sea waves lash incessantly against the cliffs.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn