← Từ điển
cleve
C1
noun
cleve
nghĩa là
phòng, buồng
Các nghĩa
phòng, buồng
A room; chamber.
dialectal
nhà tranh, túp lều
A cottage.
dialectal
Dạng khác
cleves
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi