← Từ điển

clerical

B2 adj

clerical /ˈklɛɹɪkəl/ nghĩa là thuộc văn phòng, hành chính

Các nghĩa

  1. thuộc văn phòng, hành chính

    Of or relating to clerks or their work.

    not-comparable

    Maybe Tom made a clerical error.

  2. thuộc giáo sĩ

    Of or relating to the clergy.

    not-comparable