cleft
cleft /ˈklɛft/ nghĩa là chẻ đôi, tách đôi
Các nghĩa
-
chẻ đôi, tách đôi
split, divided, or partially divided into two.
He has a cleft lip.
Tom has a cleft lip.
She has a cleft lip.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn