← Từ điển

cleavers

C2 noun

cleavers nghĩa là cây cỏ bám, cây ngưu tất (Galium aparine)

Các nghĩa

  1. cây cỏ bám, cây ngưu tất (Galium aparine)

    Galium aparine, a herbaceous annual bedstraw of the family Rubiaceae.

    uncountable