← Từ điển

cleaved

C2 adj

cleaved /kliːvd/ nghĩa là bị chẻ, bị tách

Các nghĩa

  1. bị chẻ, bị tách

    Cleft or cloven.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn