cleaved
cleaved /kliːvd/ nghĩa là bị chẻ, bị tách
Các nghĩa
-
bị chẻ, bị tách
Cleft or cloven.
Dạng khác
- more cleaved comparative
- most cleaved superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn