cleave
cleave /ˈkliːv/ nghĩa là mặt phẳng tách
Các nghĩa
-
mặt phẳng tách
Flat, smooth surface produced by cleavage, or any similar surface produced by similar techniques, as in glass.
The explorers were unable to cleave a path through the jungle.
-
vết cắt, chỗ cắt
A cut (slash) or a cut location, either naturally or artificially.
Dạng khác
- cleaves plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn