← Từ điển

cleat

C2 verb

cleat /kliːt/ nghĩa là gia cố bằng đinh mấu

Các nghĩa

  1. gia cố bằng đinh mấu

    To strengthen with a cleat.

    I put a cleat to him.

    I put a cleat in his mouth.

  2. buộc chặt vào cọc bích

    To tie off, affix, stopper a line or rope, especially to a cleat.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn