cleaned
cleaned /kliːnd/ nghĩa là đã được làm sạch
Các nghĩa
-
đã được làm sạch
Having been made clean.
Have you cleaned your room yet?
We have just cleaned the lavatory.
You have cleaned your shoes, haven't you?
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn