← Từ điển
clat
C2
verb
/klæt/
clat
/klæt/
nghĩa là
làm bẩn
Các nghĩa
làm bẩn
To dirty
Dạng khác
clats
present, singular, third-person
clatting
participle, present
clatted
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi