classified
Các nghĩa
-
rao vặt
A classified advertisement in a newspaper or magazine.
He ran a classified for the tools he wanted to sell.
Dạng khác
- classifieds plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ