← Từ điển

classified

B1 noun

Các nghĩa

  1. rao vặt

    A classified advertisement in a newspaper or magazine.

    informal

    He ran a classified for the tools he wanted to sell.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ