clasping
clasping nghĩa là sự ôm chặt, sự giữ chặt
Các nghĩa
-
sự ôm chặt, sự giữ chặt
The act by which something is clasped.
Dạng khác
- claspings plural
clasping nghĩa là sự ôm chặt, sự giữ chặt
sự ôm chặt, sự giữ chặt
The act by which something is clasped.