← Từ điển
clansman
C2
noun
clansman
nghĩa là
thành viên nam của thị tộc
Các nghĩa
thành viên nam của thị tộc
A male member of a clan.
Dạng khác
clansmen
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi