clank
us /ˈkleɪ̯ŋk/
clank /ˈklæŋk/ nghĩa là tiếng loảng xoảng
Các nghĩa
-
tiếng loảng xoảng
A loud, hard sound of metal hitting metal.
The door closed with a clank.
-
rô-bốt, trí tuệ nhân tạo
Synonym of clanker (“a robot or artificial intelligence”).
[NO] CLANKS ⇨
Dạng khác
- clanks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn