← Từ điển
clam
B2
noun
/klam/
us
/klæm/
gen
[kleəm] ~ [klɛəm]
Các nghĩa
con trai, nghêu, sò
clamminess; moisture
The clam of death.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi