clackety
clackety nghĩa là tiếng lách cách, tiếng lộc cộc (như tàu hỏa)
Các nghĩa
-
tiếng lách cách, tiếng lộc cộc (như tàu hỏa)
A clacking sound suggesting mechanical motion, as of a railway train.
clackety nghĩa là tiếng lách cách, tiếng lộc cộc (như tàu hỏa)
tiếng lách cách, tiếng lộc cộc (như tàu hỏa)
A clacking sound suggesting mechanical motion, as of a railway train.