← Từ điển

civilised

B2 adj

civilised /ˈsɪv.ɪ.laɪzd/ nghĩa là văn minh

Các nghĩa

  1. văn minh

    Non-Oxford British English spelling of civilized.

    "Palestinians are not civilised," said Mr Johnson.

    Mr Johnson thinks that Palestinians aren't civilised.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ