civilians
civilians /sɪˈvɪl.jənz/ nghĩa là thường phục
Các nghĩa
-
thường phục
Synonym of civvies
He hurried out of his uniform and threw on his civilians.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ