civics
civics /ˈsɪvɪks/ nghĩa là môn công dân, giáo dục công dân
Các nghĩa
-
môn công dân, giáo dục công dân
The study of good citizenship and proper membership in a community.
This is my civics teacher.
Dạng khác
- civics plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ