← Từ điển

citron

C2 noun

citron /ˈsɪtɹən/ nghĩa là màu vàng chanh

Các nghĩa

  1. màu vàng chanh

    A greenish yellow colour.

    countable · uncountable

    One citron tea, please!

  2. cây thanh yên

    A small citrus tree, Citrus medica.

    countable · uncountable

  3. quả thanh yên

    The fruit of a citron tree.

    countable · uncountable

  4. vỏ thanh yên ngào đường

    The candied rind of the citron fruit.

    countable · uncountable

Dạng khác