← Từ điển

cingulate

C2 noun

cingulate nghĩa là động vật có vú thuộc bộ Cingulata, tatu

Các nghĩa

  1. động vật có vú thuộc bộ Cingulata, tatu

    Any mammal of the order Cingulata, an armadillo.

Dạng khác