← Từ điển

Cincinnati

B2 noun

Cincinnati /sɪnsɪˈnæti/ nghĩa là cú tách 7-9 hoặc 8-10 (trong bowling)

Các nghĩa

  1. cú tách 7-9 hoặc 8-10 (trong bowling)

    A 7–9 or 8–10 split (result of a first throw).

    He opened a law office in Cincinnati.

    Fiona was born at the Cincinnati Zoo in January 2017.

Dạng khác