cinch
cinch /sɪntʃ/ nghĩa là chắc chắn, đảm bảo
Các nghĩa
-
chắc chắn, đảm bảo
In the game of cinch, to protect (a trick) by playing a higher trump than the five.
It's a cinch.
It's a dead cinch.
This one's a cinch.
Dạng khác
- cinches present, singular, third-person
- cinching participle, present
- cinched participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn