← Từ điển

cinch

B2 verb

cinch /sɪntʃ/ nghĩa là chắc chắn, đảm bảo

Các nghĩa

  1. chắc chắn, đảm bảo

    In the game of cinch, to protect (a trick) by playing a higher trump than the five.

    It's a cinch.

    It's a dead cinch.

    This one's a cinch.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn