cinch
cinch /sɪntʃ/ nghĩa là chắc chắn, đảm bảo
Các nghĩa
-
chắc chắn, đảm bảo
To bring to certain conclusion.
It's a cinch.
It's a dead cinch.
This one's a cinch.
-
thắt chặt, siết chặt
To tighten down.
[Ostriches] also lack the tiny hooks, or barbicels, that cinch feathers together in most other birds.
Dạng khác
- cinches present, singular, third-person
- cinching participle, present
- cinched participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn