← Từ điển

cinch

B2 noun

cinch /sɪntʃ/ nghĩa là đai yên ngựa (kiểu Mexico)

Các nghĩa

  1. đai yên ngựa (kiểu Mexico)

    An RCA connector.

    europe

    It's a cinch.

    It's a dead cinch.

    This one's a cinch.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn