← Từ điển
chute
B2
verb
/ʃut/
Các nghĩa
nhảy dù
To parachute.
informal · intransitive
Dạng khác
chutes
present, singular, third-person
chuting
participle, present
chuted
participle, past
Dễ nhầm với
shoe
/ˈʃu/
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi