churner
churner nghĩa là thùng khuấy bơ
Các nghĩa
-
thùng khuấy bơ
The vessel in which cream is churned to make butter.
-
người khuấy (ai đó) trong cơ thể
A person who churns another inside their body.
Dạng khác
- churners plural
churner nghĩa là thùng khuấy bơ
thùng khuấy bơ
The vessel in which cream is churned to make butter.
người khuấy (ai đó) trong cơ thể
A person who churns another inside their body.