← Từ điển

chump

B2 verb

Các nghĩa

  1. lừa, bịp

    To treat (someone) as a chump; to defraud or swindle (someone).

    slang · transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối