chump
chump /t͡ʃʌmp/ nghĩa là lừa, bịp
Các nghĩa
-
lừa, bịp
To treat (someone) as a chump; to defraud or swindle (someone).
Don't be a chump.
Don't be such a chump!
Dạng khác
- chumps present, singular, third-person
- chumping participle, present
- chumped participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối