← Từ điển

chukar

C2 noun

chukar /ˈt͡ʃʌk.ɚ/ nghĩa là gà gô chukar

Các nghĩa

  1. gà gô chukar

    A bird of species of partridge native to central Asia (Alectoris chukar).

    The climate is dry and at the time the chukars hatch that Is In their favor.

Dạng khác