chugging
chugging /ˈt͡ʃʌɡɪŋ/ nghĩa là tiếng phì phò
Các nghĩa
-
tiếng phì phò
The sound of something that chugs.
From the nearby rail yards came clangings, groanings, chuggings.
Dạng khác
- chuggings plural
chugging /ˈt͡ʃʌɡɪŋ/ nghĩa là tiếng phì phò
tiếng phì phò
The sound of something that chugs.
From the nearby rail yards came clangings, groanings, chuggings.