chugalug
chugalug nghĩa là uống cạn một hơi
Các nghĩa
-
uống cạn một hơi
To swallow (a container of beer etc.) without pausing.
Dạng khác
- chugalugs present, singular, third-person
- chugalugging participle, present
- chugalugged participle, past
chugalug nghĩa là uống cạn một hơi
uống cạn một hơi
To swallow (a container of beer etc.) without pausing.