← Từ điển

chuffed

C2 adj

chuffed /ˈtʃʌft/ nghĩa là bực bội, cáu kỉnh

Các nghĩa

  1. bực bội, cáu kỉnh

    Displeased; gruff.

    ireland · uk · dialectal

    You lot look chuffed.

    I'm chuffed about it.

    Tom is chuffed to bits.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ