← Từ điển

chuff

C2 adv

chuff /t͡ʃʌf/ nghĩa là một cách phì phò

Các nghĩa

  1. một cách phì phò

    In a chuff manner.

    'I know I spoke chuff, aye, but – she wouldn't listen. She'll never agree ...'

Dạng khác