chuff
chuff /t͡ʃʌf/ nghĩa là cáu kỉnh, bực bội
Các nghĩa
-
cáu kỉnh, bực bội
Pleased, proud.
-
ngu ngốc, thô lỗ
Chubby.
Dạng khác
- more chuff comparative
- most chuff superlative
chuff /t͡ʃʌf/ nghĩa là cáu kỉnh, bực bội
cáu kỉnh, bực bội
Pleased, proud.
ngu ngốc, thô lỗ
Chubby.