← Từ điển

chuff

C2 adj

chuff /t͡ʃʌf/ nghĩa là cáu kỉnh, bực bội

Các nghĩa

  1. cáu kỉnh, bực bội

    Pleased, proud.

    uk

  2. ngu ngốc, thô lỗ

    Chubby.

Dạng khác