← Từ điển
chuckle
B1
noun
/ˈt͡ʃʌkəl/
Các nghĩa
cười khúc khích
A quiet laugh.
Dạng khác
chuckles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi